Tiếng Việt
Chênh lệch tỷ giá tiếng Anh là gì?
chênh lệch tỷ giá tiếng Anh là Exchange rate difference /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt ˈdɪfrəns/. Sự khác biệt giữa các tỷ giá hối đoái của các đồng tiền khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exchange rate difference
Ví dụ câu với chênh lệch tỷ giá / Exchange rate difference
- 1
Chênh lệch tỷ giá gây ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
The exchange rate difference significantly affects the profits of import-export businesses.
- 2
Các nhà đầu tư cần chú ý đến chênh lệch tỷ giá để đưa ra quyết định đúng đắn.
Investors need to pay attention to exchange rate differences to make informed decisions.
Ghi chú dùng từ chênh lệch tỷ giá
Chênh lệch tỷ giá là sự khác biệt giữa các tỷ giá hối đoái. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'forex rate' (tỷ giá ngoại hối), 'currency exchange' (trao đổi tiền tệ), 'foreign exchange market' (thị trường ngoại hối).
Video minh hoạ chênh lệch tỷ giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chênh lệch tỷ giá
Câu hỏi thường gặp về "chênh lệch tỷ giá"
Chênh lệch tỷ giá tiếng Anh là gì?
Chênh lệch tỷ giá tiếng Anh là "Exchange rate difference" (danh từ), nghĩa là: Sự khác biệt giữa các tỷ giá hối đoái của các đồng tiền khác nhau.
"Exchange rate difference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exchange rate difference" nghĩa tiếng Việt là "chênh lệch tỷ giá". Chênh lệch tỷ giá là sự khác biệt giữa các tỷ giá hối đoái.
Phát âm "Exchange rate difference" như thế nào?
"Exchange rate difference" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt ˈdɪfrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exchange rate difference"?
The exchange rate difference significantly affects the profits of import-export businesses. — Chênh lệch tỷ giá gây ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.