The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ giá tiếng Anh là gì?

tỷ giá tiếng Anh là exchange rate /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/. Tỷ giá là tỷ lệ quy đổi giữa hai đồng tiền của hai quốc gia khác nhau.

Hình minh hoạ "tỷ giá" tiếng Anh là "exchange rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exchange rate

Danh từ
/ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/

Ví dụ câu với tỷ giá / exchange rate

  1. 1

    Tỷ giá USD/VND hôm nay là 23.500 đồng.

    The USD/VND exchange rate today is 23,500 dong.

  2. 2

    Chúng tôi theo dõi tỷ giá để mua ngoại tệ phù hợp.

    We monitor the exchange rate to buy foreign currency at the right time.

Ghi chú dùng từ tỷ giá

Tỷ giá là khái niệm quan trọng trong giao dịch ngoại hối. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'forex rate' (tỷ giá ngoại hối), 'currency exchange' (trao đổi tiền tệ), 'foreign exchange' (ngoại hối).

Video minh hoạ tỷ giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỷ giá

Câu hỏi thường gặp về "tỷ giá"

Tỷ giá tiếng Anh là gì?

Tỷ giá tiếng Anh là "exchange rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ giá là tỷ lệ quy đổi giữa hai đồng tiền của hai quốc gia khác nhau.

"exchange rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exchange rate" nghĩa tiếng Việt là "tỷ giá". Tỷ giá là khái niệm quan trọng trong giao dịch ngoại hối.

Phát âm "exchange rate" như thế nào?

"exchange rate" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exchange rate"?

The USD/VND exchange rate today is 23,500 dong. — Tỷ giá USD/VND hôm nay là 23.500 đồng.