The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

File mềm tiếng Anh là gì?

File mềm tiếng Anh là Soft Copy /sɒft ˈkɒpi/. Bản sao dữ liệu hoặc tài liệu dưới dạng điện tử, không in ra giấy.

Hình minh hoạ "File mềm" tiếng Anh là "Soft Copy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soft Copy

Danh từ
/sɒft ˈkɒpi/

Ví dụ câu với File mềm / Soft Copy

  1. 1

    Tôi đã gửi bản mềm của báo cáo qua email.

    I sent the soft copy of the report via email.

  2. 2

    Bạn có thể lưu bản mềm của tài liệu này để tránh mất dữ liệu.

    You can save a soft copy of this document to prevent data loss.

Ghi chú dùng từ File mềm

Bản mềm là dạng kỹ thuật số của tài liệu, khác với bản cứng (hard copy). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hard copy' (bản cứng), 'digital copy' (bản kỹ thuật số), và 'electronic document' (tài liệu điện tử).

Video minh hoạ File mềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với File mềm

Câu hỏi thường gặp về "File mềm"

File mềm tiếng Anh là gì?

File mềm tiếng Anh là "Soft Copy" (danh từ), nghĩa là: Bản sao dữ liệu hoặc tài liệu dưới dạng điện tử, không in ra giấy.

"Soft Copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soft Copy" nghĩa tiếng Việt là "File mềm". Bản mềm là dạng kỹ thuật số của tài liệu, khác với bản cứng (hard copy).

Phát âm "Soft Copy" như thế nào?

"Soft Copy" có phiên âm IPA /sɒft ˈkɒpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soft Copy"?

I sent the soft copy of the report via email. — Tôi đã gửi bản mềm của báo cáo qua email.