Tiếng Việt
Bọ chét tiếng Anh là gì?
bọ chét tiếng Anh là flea /fli/. Chấy bọ nhỏ, sống ký sinh trên da động vật và người, gây ngứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flea
Ví dụ câu với bọ chét / flea
- 1
Chấy bọ có thể truyền bệnh qua da người.
Fleas can transmit diseases through the skin.
- 2
Chú chó bị bọ chét gây ngứa dữ dội.
The dog was suffering from intense itching due to fleas.
Ghi chú dùng từ bọ chét
Bọ chét là loại ký sinh trùng nhỏ, thường gây khó chịu cho vật chủ. Các từ liên quan gồm 'parasite' (ký sinh trùng), 'tick' (ve), 'lice' (rụng).
Video minh hoạ bọ chét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọ chét
Câu hỏi thường gặp về "bọ chét"
Bọ chét tiếng Anh là gì?
Bọ chét tiếng Anh là "flea", nghĩa là: Chấy bọ nhỏ, sống ký sinh trên da động vật và người, gây ngứa.
"flea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flea" nghĩa tiếng Việt là "bọ chét". Bọ chét là loại ký sinh trùng nhỏ, thường gây khó chịu cho vật chủ.
Phát âm "flea" như thế nào?
"flea" có phiên âm IPA /fli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flea"?
Fleas can transmit diseases through the skin. — Chấy bọ có thể truyền bệnh qua da người.