The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá chét tiếng Anh là gì?

cá chét tiếng Anh là threadfin /ˈθrɛdfɪn/. Cá chét là loại cá nhỏ, có vây dài và mảnh, thường sống ở vùng nước mặn hoặc lợ. Thường được dùng làm thực phẩm hoặc câu cá giải trí.

Hình minh hoạ "cá chét" tiếng Anh là "threadfin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

threadfin

Danh từ
/ˈθrɛdfɪn/

Ví dụ câu với cá chét / threadfin

  1. 1

    Tôi đã bắt được một con cá chét lớn khi đi câu cá biển.

    I caught a large threadfin while fishing at the coast.

  2. 2

    Cá chét có thể chế biến thành nhiều món ngon như nướng hoặc hấp.

    Threadfin can be prepared in many delicious ways like grilling or steaming.

Ghi chú dùng từ cá chét

Cá chét là loại cá nhỏ, thân dài, vây dài, thường sống ở vùng nước mặn hoặc lợ. Các từ liên quan: 'cá biển' (sea fish), 'câu cá' (fishing), 'thực phẩm' (food).

Video minh hoạ cá chét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cá chét

Câu hỏi thường gặp về "cá chét"

Cá chét tiếng Anh là gì?

Cá chét tiếng Anh là "threadfin" (danh từ), nghĩa là: Cá chét là loại cá nhỏ, có vây dài và mảnh, thường sống ở vùng nước mặn hoặc lợ. Thường được dùng làm thực phẩm hoặc câu cá giải trí.

"threadfin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"threadfin" nghĩa tiếng Việt là "cá chét". Cá chét là loại cá nhỏ, thân dài, vây dài, thường sống ở vùng nước mặn hoặc lợ.

Phát âm "threadfin" như thế nào?

"threadfin" có phiên âm IPA /ˈθrɛdfɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "threadfin"?

I caught a large threadfin while fishing at the coast. — Tôi đã bắt được một con cá chét lớn khi đi câu cá biển.