The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lá chét tiếng Anh là gì?

Lá chét tiếng Anh là Foliole /fəʊliəʊl/. Lá nhỏ, thường là phần của lá con hoặc lá phụ trong cây, nằm sát với lá chính.

Hình minh hoạ "Lá chét" tiếng Anh là "Foliole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foliole

Danh từ
/fəʊliəʊl/

Ví dụ câu với Lá chét / Foliole

  1. 1

    Lá chét của cây thường nhỏ và mỏng.

    The foliole of the plant is small and thin.

  2. 2

    Các lá chét giúp cây phát triển tốt hơn.

    Folioles help the plant grow better.

Ghi chú dùng từ Lá chét

Lá chét là phần nhỏ của lá cây, còn gọi là 'leaflet' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'compound leaf' (lá phức hợp), 'petiole' ( cuống lá), và 'lamina' (phiến lá).

Video minh hoạ Lá chét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lá chét

Câu hỏi thường gặp về "Lá chét"

Lá chét tiếng Anh là gì?

Lá chét tiếng Anh là "Foliole" (danh từ), nghĩa là: Lá nhỏ, thường là phần của lá con hoặc lá phụ trong cây, nằm sát với lá chính.

"Foliole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foliole" nghĩa tiếng Việt là "Lá chét". Lá chét là phần nhỏ của lá cây, còn gọi là 'leaflet' trong tiếng Anh.

Phát âm "Foliole" như thế nào?

"Foliole" có phiên âm IPA /fəʊliəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foliole"?

The foliole of the plant is small and thin. — Lá chét của cây thường nhỏ và mỏng.