Tiếng Việt
Chí cầu tiến tiếng Anh là gì?
chí cầu tiến tiếng Anh là growth mindset /groʊθ ˈmaɪndˌsɛt/. Tinh thần cầu tiến, luôn muốn phát triển và cải thiện bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
growth mindset
Ví dụ câu với chí cầu tiến / growth mindset
- 1
Người có chí cầu tiến luôn tìm cách học hỏi và phát triển kỹ năng của mình.
A person with a growth mindset believes they can improve through effort.
- 2
Chí cầu tiến giúp anh ấy vượt qua thử thách và đạt thành công trong sự nghiệp.
Having a growth mindset enabled her to overcome challenges and succeed.
Ghi chú dùng từ chí cầu tiến
Chí cầu tiến là thái độ tích cực trong học tập và làm việc, liên quan đến các khái niệm như 'learning attitude' (thái độ học tập), 'resilience' (khả năng phục hồi), và 'perseverance' (kiên trì).
Video minh hoạ chí cầu tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chí cầu tiến
Câu hỏi thường gặp về "chí cầu tiến"
Chí cầu tiến tiếng Anh là gì?
Chí cầu tiến tiếng Anh là "growth mindset" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần cầu tiến, luôn muốn phát triển và cải thiện bản thân.
"growth mindset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"growth mindset" nghĩa tiếng Việt là "chí cầu tiến". Chí cầu tiến là thái độ tích cực trong học tập và làm việc, liên quan đến các khái niệm như 'learning attitude' (thái độ học tập), 'resilience' (khả năng phục hồi), và 'perseverance' (kiên trì).
Phát âm "growth mindset" như thế nào?
"growth mindset" có phiên âm IPA /groʊθ ˈmaɪndˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "growth mindset"?
A person with a growth mindset believes they can improve through effort. — Người có chí cầu tiến luôn tìm cách học hỏi và phát triển kỹ năng của mình.