The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổi mới tư duy tiếng Anh là gì?

đổi mới tư duy tiếng Anh là Mindset shift /ˈmaɪndˌsɛt ʃɪft/. Sự thay đổi cách suy nghĩ hoặc quan điểm để thích nghi hoặc phát triển mới.

Hình minh hoạ "đổi mới tư duy" tiếng Anh là "Mindset shift"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mindset shift

Danh từ
/ˈmaɪndˌsɛt ʃɪft/

Ví dụ câu với đổi mới tư duy / Mindset shift

  1. 1

    Việc đổi mới tư duy giúp doanh nghiệp thích nghi với thị trường biến đổi.

    A mindset shift is essential for adapting to changing market conditions.

  2. 2

    Anh ấy đã trải qua một sự đổi mới tư duy sau khi đọc cuốn sách đó.

    He experienced a mindset shift after reading that book.

Ghi chú dùng từ đổi mới tư duy

Đổi mới tư duy đề cập đến việc thay đổi cách nhìn nhận hoặc suy nghĩ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'paradigm shift' (sự thay đổi mô hình tư duy) và 'mental flexibility' (khả năng thích nghi tư duy).

Video minh hoạ đổi mới tư duy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đổi mới tư duy

Câu hỏi thường gặp về "đổi mới tư duy"

Đổi mới tư duy tiếng Anh là gì?

Đổi mới tư duy tiếng Anh là "Mindset shift" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi cách suy nghĩ hoặc quan điểm để thích nghi hoặc phát triển mới.

"Mindset shift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mindset shift" nghĩa tiếng Việt là "đổi mới tư duy". Đổi mới tư duy đề cập đến việc thay đổi cách nhìn nhận hoặc suy nghĩ.

Phát âm "Mindset shift" như thế nào?

"Mindset shift" có phiên âm IPA /ˈmaɪndˌsɛt ʃɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mindset shift"?

A mindset shift is essential for adapting to changing market conditions. — Việc đổi mới tư duy giúp doanh nghiệp thích nghi với thị trường biến đổi.