Tiếng Việt
Cầu tiến tiếng Anh là gì?
cầu tiến tiếng Anh là progressive /prəˈgrɛsɪv/. Người hoặc phong trào hướng tới sự tiến bộ, phát triển không ngừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
progressive
Ví dụ câu với cầu tiến / progressive
- 1
Anh ấy là một người cầu tiến trong công việc.
He is a progressive thinker in his career.
- 2
Phong trào cầu tiến thúc đẩy sự đổi mới trong xã hội.
The progressive movement encourages social innovation.
Ghi chú dùng từ cầu tiến
Cầu tiến đề cập đến người hoặc phong trào luôn hướng tới sự tiến bộ. Các từ liên quan: 'tiến bộ' (progress), 'đổi mới' (innovation), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ cầu tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu tiến
Câu hỏi thường gặp về "cầu tiến"
Cầu tiến tiếng Anh là gì?
Cầu tiến tiếng Anh là "progressive" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc phong trào hướng tới sự tiến bộ, phát triển không ngừng.
"progressive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"progressive" nghĩa tiếng Việt là "cầu tiến". Cầu tiến đề cập đến người hoặc phong trào luôn hướng tới sự tiến bộ.
Phát âm "progressive" như thế nào?
"progressive" có phiên âm IPA /prəˈgrɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "progressive"?
He is a progressive thinker in his career. — Anh ấy là một người cầu tiến trong công việc.