Tiếng Việt
Tâm thế tiếng Anh là gì?
tâm thế tiếng Anh là mindset /ˈmaɪndˌsɛt/. Tư duy hoặc thái độ của một người về cuộc sống hoặc một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mindset
Ví dụ câu với tâm thế / mindset
- 1
Having a positive mindset can help you overcome challenges.
Có một tâm thế tích cực có thể giúp bạn vượt qua thử thách.
- 2
Her mindset changed after attending the seminar.
Tâm thế của cô ấy đã thay đổi sau khi tham dự hội thảo.
Ghi chú dùng từ tâm thế
Tâm thế là cách nhìn nhận và phản ứng của một người đối với cuộc sống. Các từ liên quan: attitude (thái độ), perspective (quan điểm), outlook (triển vọng).
Video minh hoạ tâm thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm thế
Câu hỏi thường gặp về "tâm thế"
Tâm thế tiếng Anh là gì?
Tâm thế tiếng Anh là "mindset" (danh từ), nghĩa là: Tư duy hoặc thái độ của một người về cuộc sống hoặc một vấn đề nào đó.
"mindset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mindset" nghĩa tiếng Việt là "tâm thế". Tâm thế là cách nhìn nhận và phản ứng của một người đối với cuộc sống.
Phát âm "mindset" như thế nào?
"mindset" có phiên âm IPA /ˈmaɪndˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mindset"?
Có một tâm thế tích cực có thể giúp bạn vượt qua thử thách. — Having a positive mindset can help you overcome challenges.