Tiếng Việt
Chỉ có da bọc xương tiếng Anh là gì?
chỉ có da bọc xương tiếng Anh là nothing but skin and bones /ˈnʌθɪŋ bʌt skɪn ænd boʊnz/. Chỉ là da và xương, rất gầy yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nothing but skin and bones
Ví dụ câu với chỉ có da bọc xương / nothing but skin and bones
- 1
Anh ấy gầy đến mức chỉ có da bọc xương.
He was so thin that he was nothing but skin and bones.
- 2
Cô ấy trông như chỉ còn da bọc xương sau khi ốm nặng.
She looked like she was nothing but skin and bones after her illness.
Ghi chú dùng từ chỉ có da bọc xương
Diễn tả trạng thái cực kỳ gầy yếu, liên quan đến từ 'emaciated' hoặc 'skeletal' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ chỉ có da bọc xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ có da bọc xương
Câu hỏi thường gặp về "chỉ có da bọc xương"
Chỉ có da bọc xương tiếng Anh là gì?
Chỉ có da bọc xương tiếng Anh là "nothing but skin and bones" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ là da và xương, rất gầy yếu.
"nothing but skin and bones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nothing but skin and bones" nghĩa tiếng Việt là "chỉ có da bọc xương". Diễn tả trạng thái cực kỳ gầy yếu, liên quan đến từ 'emaciated' hoặc 'skeletal' trong tiếng Anh.
Phát âm "nothing but skin and bones" như thế nào?
"nothing but skin and bones" có phiên âm IPA /ˈnʌθɪŋ bʌt skɪn ænd boʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nothing but skin and bones"?
He was so thin that he was nothing but skin and bones. — Anh ấy gầy đến mức chỉ có da bọc xương.