Tiếng Việt
Chỉ có điều tiếng Anh là gì?
chỉ có điều tiếng Anh là the only thing is /ði ˈoʊnli θɪŋ ɪz/. Chỉ duy nhất một điều cần lưu ý hoặc quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the only thing is
Ví dụ câu với chỉ có điều / the only thing is
- 1
The only thing is that we need to finish the project by tomorrow.
Điều duy nhất là chúng ta cần hoàn thành dự án trước ngày mai.
- 2
The only thing is, I don't have enough time.
Chỉ có điều là tôi không có đủ thời gian.
Ghi chú dùng từ chỉ có điều
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh điều duy nhất cần chú ý. Các từ liên quan: 'only', 'just', 'main point'.
Video minh hoạ chỉ có điều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ có điều
Câu hỏi thường gặp về "chỉ có điều"
Chỉ có điều tiếng Anh là gì?
Chỉ có điều tiếng Anh là "the only thing is" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ duy nhất một điều cần lưu ý hoặc quan tâm.
"the only thing is" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the only thing is" nghĩa tiếng Việt là "chỉ có điều". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh điều duy nhất cần chú ý.
Phát âm "the only thing is" như thế nào?
"the only thing is" có phiên âm IPA /ði ˈoʊnli θɪŋ ɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the only thing is"?
Điều duy nhất là chúng ta cần hoàn thành dự án trước ngày mai. — The only thing is that we need to finish the project by tomorrow.