Tiếng Việt
Nhiều xương tiếng Anh là gì?
nhiều xương tiếng Anh là Multiple bones /ˈmʌltɪpl boʊnz/. Nhiều xương trong cơ thể hoặc một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multiple bones
Ví dụ câu với nhiều xương / Multiple bones
- 1
Con cá có nhiều xương, khiến việc ăn trở nên khó khăn.
The fish has many bones, making it difficult to eat.
- 2
Chấn thương này có thể làm tổn thương nhiều xương trong cơ thể.
This injury could damage multiple bones in the body.
Ghi chú dùng từ nhiều xương
Nhiều xương đề cập đến sự có mặt của nhiều xương trong một vật thể hoặc cơ thể. Các từ liên quan gồm 'bone' (xương), 'skeletal' (thuộc về xương), 'fracture' (gãy xương).
Video minh hoạ nhiều xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều xương
Câu hỏi thường gặp về "nhiều xương"
Nhiều xương tiếng Anh là gì?
Nhiều xương tiếng Anh là "Multiple bones" (danh từ), nghĩa là: Nhiều xương trong cơ thể hoặc một vật thể.
"Multiple bones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multiple bones" nghĩa tiếng Việt là "nhiều xương". Nhiều xương đề cập đến sự có mặt của nhiều xương trong một vật thể hoặc cơ thể.
Phát âm "Multiple bones" như thế nào?
"Multiple bones" có phiên âm IPA /ˈmʌltɪpl boʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multiple bones"?
The fish has many bones, making it difficult to eat. — Con cá có nhiều xương, khiến việc ăn trở nên khó khăn.