Tiếng Việt
Chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư tiếng Anh là gì?
chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư tiếng Anh là customs sub-department of investment goods management /ˈkʌstəmz sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈvɛstmənt ɡʊdz ˈmænəʤmənt/. Bộ phận hải quan phụ trách quản lý hàng hóa đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customs sub-department of investment goods management
Ví dụ câu với chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư / customs sub-department of investment goods management
- 1
The customs sub-department of investment goods management is responsible for inspecting imported equipment.
Bộ phận hải quan này kiểm tra các thiết bị nhập khẩu.
- 2
They contacted the customs sub-department of investment goods management for clearance procedures.
Họ liên hệ bộ phận hải quan này để làm thủ tục thông quan.
Ghi chú dùng từ chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư
Chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư là bộ phận thuộc cơ quan hải quan, chuyên xử lý các mặt hàng đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'hải quan' (customs), 'quản lý' (management), 'hàng hóa' (goods).
Video minh hoạ chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư"
Chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư tiếng Anh là gì?
Chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư tiếng Anh là "customs sub-department of investment goods management" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận hải quan phụ trách quản lý hàng hóa đầu tư.
"customs sub-department of investment goods management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customs sub-department of investment goods management" nghĩa tiếng Việt là "chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư". Chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư là bộ phận thuộc cơ quan hải quan, chuyên xử lý các mặt hàng đầu tư.
Phát âm "customs sub-department of investment goods management" như thế nào?
"customs sub-department of investment goods management" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈvɛstmənt ɡʊdz ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customs sub-department of investment goods management"?
Bộ phận hải quan này kiểm tra các thiết bị nhập khẩu. — The customs sub-department of investment goods management is responsible for inspecting imported equipment.
Học tiếp sau khi tra "chi cục hải quan quản lý hàng đầu tư"
- Học từ vựng IELTS theo chủ đề →Đặt "customs sub-department of investment goods management" vào ngữ cảnh: bài từ vựng IELTS theo chủ đề, collocation và cách paraphrase cho Speaking, Writing.
- Luyện thi thử IELTS →Làm đề thi thử 4 kỹ năng, Writing và Speaking được chấm bằng AI — biết ngay band hiện tại.