The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ định xét nghiệm tiếng Anh là gì?

chỉ định xét nghiệm tiếng Anh là prescribe a test /prəˈskraɪb ə tɛst/. Chỉ định xét nghiệm là hành động yêu cầu hoặc đề nghị thực hiện một xét nghiệm y học để chẩn đoán hoặc theo dõi bệnh tình.

Hình minh hoạ "chỉ định xét nghiệm" tiếng Anh là "prescribe a test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prescribe a test

Động từ
/prəˈskraɪb ə tɛst/

Ví dụ câu với chỉ định xét nghiệm / prescribe a test

  1. 1

    Bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra mức đường huyết.

    The doctor prescribed a blood test to check her sugar levels.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ chỉ định xét nghiệm hình ảnh để xác định nguyên nhân của cơn đau.

    We will prescribe an imaging test to determine the cause of the pain.

Ghi chú dùng từ chỉ định xét nghiệm

Chỉ định xét nghiệm là hành động đề nghị thực hiện các xét nghiệm y học như xét nghiệm máu, hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diagnose' (chẩn đoán), 'test' (xét nghiệm), 'examine' (khám bệnh).

Video minh hoạ chỉ định xét nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ định xét nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "chỉ định xét nghiệm"

Chỉ định xét nghiệm tiếng Anh là gì?

Chỉ định xét nghiệm tiếng Anh là "prescribe a test" (động từ), nghĩa là: Chỉ định xét nghiệm là hành động yêu cầu hoặc đề nghị thực hiện một xét nghiệm y học để chẩn đoán hoặc theo dõi bệnh tình.

"prescribe a test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prescribe a test" nghĩa tiếng Việt là "chỉ định xét nghiệm". Chỉ định xét nghiệm là hành động đề nghị thực hiện các xét nghiệm y học như xét nghiệm máu, hình ảnh.

Phát âm "prescribe a test" như thế nào?

"prescribe a test" có phiên âm IPA /prəˈskraɪb ə tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prescribe a test"?

The doctor prescribed a blood test to check her sugar levels. — Bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra mức đường huyết.