Tiếng Việt
Bí thư chi đoàn tiếng Anh là gì?
bí thư chi đoàn tiếng Anh là branch secretary /brænʧ ˈsɛkrəˌtɛri/. bí thư của một chi đoàn, người phụ trách hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức nhỏ trong Đảng hoặc tổ chức xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
branch secretary
Ví dụ câu với bí thư chi đoàn / branch secretary
- 1
Anh ấy là bí thư chi đoàn của trường.
He is the branch secretary of the school.
- 2
Bí thư chi đoàn tổ chức các hoạt động ngoại khóa.
The branch secretary organizes extracurricular activities.
Ghi chú dùng từ bí thư chi đoàn
Bí thư chi đoàn là người quản lý các hoạt động của một chi đoàn, thường thấy trong các tổ chức Đảng hoặc đoàn thể. Các từ liên quan: 'secretary' (thư ký), 'organization' (tổ chức), 'leadership' (lãnh đạo).
Video minh hoạ bí thư chi đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí thư chi đoàn
Câu hỏi thường gặp về "bí thư chi đoàn"
Bí thư chi đoàn tiếng Anh là gì?
Bí thư chi đoàn tiếng Anh là "branch secretary" (danh từ), nghĩa là: bí thư của một chi đoàn, người phụ trách hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức nhỏ trong Đảng hoặc tổ chức xã hội.
"branch secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"branch secretary" nghĩa tiếng Việt là "bí thư chi đoàn". Bí thư chi đoàn là người quản lý các hoạt động của một chi đoàn, thường thấy trong các tổ chức Đảng hoặc đoàn thể.
Phát âm "branch secretary" như thế nào?
"branch secretary" có phiên âm IPA /brænʧ ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "branch secretary"?
He is the branch secretary of the school. — Anh ấy là bí thư chi đoàn của trường.