Tiếng Việt
Chi bộ tiếng Anh là gì?
chi bộ tiếng Anh là party cell /ˈpɑrti sɛl/. Đơn vị nhỏ của Đảng Cộng sản, thường gồm một nhóm đảng viên trong một tổ chức hoặc địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
party cell
Ví dụ câu với chi bộ / party cell
- 1
Chi bộ tại cơ quan đã tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.
The party cell in the organization held a monthly meeting.
- 2
Các chi bộ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động của đảng.
Party cells play a crucial role in maintaining the party’s activities.
Ghi chú dùng từ chi bộ
Chi bộ là đơn vị nhỏ nhất của Đảng Cộng sản, giúp tổ chức và kiểm soát các hoạt động đảng viên. Các thuật ngữ liên quan: 'đảng viên' (party member), 'đảng bộ' (party organization), 'đảng' (party).
Video minh hoạ chi bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi bộ
Câu hỏi thường gặp về "chi bộ"
Chi bộ tiếng Anh là gì?
Chi bộ tiếng Anh là "party cell" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị nhỏ của Đảng Cộng sản, thường gồm một nhóm đảng viên trong một tổ chức hoặc địa phương.
"party cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"party cell" nghĩa tiếng Việt là "chi bộ". Chi bộ là đơn vị nhỏ nhất của Đảng Cộng sản, giúp tổ chức và kiểm soát các hoạt động đảng viên.
Phát âm "party cell" như thế nào?
"party cell" có phiên âm IPA /ˈpɑrti sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "party cell"?
The party cell in the organization held a monthly meeting. — Chi bộ tại cơ quan đã tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.