Tiếng Việt
Đại hội chi đoàn tiếng Anh là gì?
đại hội chi đoàn tiếng Anh là branch congress /brænʧ ˈkɑŋɡrəs/. Hội nghị của các chi đoàn trong một tổ chức để thảo luận và quyết định các vấn đề liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
branch congress
Ví dụ câu với đại hội chi đoàn / branch congress
- 1
The branch congress will be held next week to discuss upcoming activities.
Hội nghị chi đoàn sẽ diễn ra vào tuần tới để thảo luận các hoạt động sắp tới.
- 2
Members gathered at the branch congress to elect new leaders.
Các thành viên tập trung tại đại hội chi đoàn để bầu các lãnh đạo mới.
Ghi chú dùng từ đại hội chi đoàn
Đại hội chi đoàn là cuộc họp lớn của các chi đoàn trong tổ chức, nhằm thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'congress' (đại hội), 'meeting' (cuộc họp), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ đại hội chi đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại hội chi đoàn
- chiLimb
- đạiGreat
- hộigathering
- đoàngroup
- đại hộicongress
- chi đoànyouth union branch
- đại hội đảngNational Party Congress
- đại hội đồnggeneral assembly
- chủ tọa đại hộicongress chairperson
- đại hội cổ đônggeneral meeting of shareholders
- đại hội đảng bộcongress of the party organization
- đại hội thể thaosports festival
Câu hỏi thường gặp về "đại hội chi đoàn"
Đại hội chi đoàn tiếng Anh là gì?
Đại hội chi đoàn tiếng Anh là "branch congress" (danh từ), nghĩa là: Hội nghị của các chi đoàn trong một tổ chức để thảo luận và quyết định các vấn đề liên quan.
"branch congress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"branch congress" nghĩa tiếng Việt là "đại hội chi đoàn". Đại hội chi đoàn là cuộc họp lớn của các chi đoàn trong tổ chức, nhằm thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.
Phát âm "branch congress" như thế nào?
"branch congress" có phiên âm IPA /brænʧ ˈkɑŋɡrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "branch congress"?
Hội nghị chi đoàn sẽ diễn ra vào tuần tới để thảo luận các hoạt động sắp tới. — The branch congress will be held next week to discuss upcoming activities.