Tiếng Việt
Chỉ mình tôi tiếng Anh là gì?
chỉ mình tôi tiếng Anh là only me /ˈoʊnli mi/. Chỉ riêng tôi, không ai khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
only me
Ví dụ câu với chỉ mình tôi / only me
- 1
Chỉ mình tôi biết sự thật này.
Only I know this truth.
- 2
Chỉ mình tôi mới hiểu được cảm xúc của cô ấy.
Only I understand her feelings.
Ghi chú dùng từ chỉ mình tôi
Diễn tả sự duy nhất của một người. Các từ liên quan: alone (một mình), solitary (cô đơn), exclusive (độc quyền).
Video minh hoạ chỉ mình tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ mình tôi
Câu hỏi thường gặp về "chỉ mình tôi"
Chỉ mình tôi tiếng Anh là gì?
Chỉ mình tôi tiếng Anh là "only me" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ riêng tôi, không ai khác.
"only me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"only me" nghĩa tiếng Việt là "chỉ mình tôi". Diễn tả sự duy nhất của một người.
Phát âm "only me" như thế nào?
"only me" có phiên âm IPA /ˈoʊnli mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "only me"?
Only I know this truth. — Chỉ mình tôi biết sự thật này.