The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhõn tiếng Anh là gì?

nhõn tiếng Anh là only /ˈəʊn.li/. Chỉ duy nhất, không có gì hơn ngoài ra.

Hình minh hoạ "nhõn" tiếng Anh là "only"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

only

Tính từ
/ˈəʊn.li/

Ví dụ câu với nhõn / only

  1. 1

    Cô ấy là người nhõn trong gia đình.

    She is the only child in the family.

  2. 2

    Chúng tôi có nhõn một cơ hội để thành công.

    We have only one chance to succeed.

Ghi chú dùng từ nhõn

Từ 'nhõn' dùng để nhấn mạnh sự duy nhất hoặc không còn gì khác. Các từ liên quan gồm 'sole' (duy nhất), 'exclusive' (độc quyền), 'single' (đơn lẻ).

Video minh hoạ nhõn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhõn

Câu hỏi thường gặp về "nhõn"

Nhõn tiếng Anh là gì?

Nhõn tiếng Anh là "only" (tính từ), nghĩa là: Chỉ duy nhất, không có gì hơn ngoài ra.

"only" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"only" nghĩa tiếng Việt là "nhõn". Từ 'nhõn' dùng để nhấn mạnh sự duy nhất hoặc không còn gì khác.

Phát âm "only" như thế nào?

"only" có phiên âm IPA /ˈəʊn.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "only"?

She is the only child in the family. — Cô ấy là người nhõn trong gia đình.