The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí mặt bằng tiếng Anh là gì?

chi phí mặt bằng tiếng Anh là business premises rent /ˈbɪznɪs ˈprɛmɪsɪz rɛnt/. Chi phí thuê mặt bằng kinh doanh để duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "chi phí mặt bằng" tiếng Anh là "business premises rent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business premises rent

Danh từ
/ˈbɪznɪs ˈprɛmɪsɪz rɛnt/

Ví dụ câu với chi phí mặt bằng / business premises rent

  1. 1

    The business premises rent is a significant part of our monthly expenses.

    Chi phí mặt bằng kinh doanh chiếm phần lớn trong chi phí hàng tháng của chúng tôi.

  2. 2

    We need to negotiate the business premises rent before signing the lease.

    Chúng tôi cần thương lượng về chi phí mặt bằng kinh doanh trước khi ký hợp đồng thuê.

Ghi chú dùng từ chi phí mặt bằng

Chi phí mặt bằng là khoản tiền thuê không gian để kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'lease' (hợp đồng thuê), 'rent' (tiền thuê), 'property' (bất động sản).

Video minh hoạ chi phí mặt bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí mặt bằng

Câu hỏi thường gặp về "chi phí mặt bằng"

Chi phí mặt bằng tiếng Anh là gì?

Chi phí mặt bằng tiếng Anh là "business premises rent" (danh từ), nghĩa là: Chi phí thuê mặt bằng kinh doanh để duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

"business premises rent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business premises rent" nghĩa tiếng Việt là "chi phí mặt bằng". Chi phí mặt bằng là khoản tiền thuê không gian để kinh doanh.

Phát âm "business premises rent" như thế nào?

"business premises rent" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈprɛmɪsɪz rɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business premises rent"?

Chi phí mặt bằng kinh doanh chiếm phần lớn trong chi phí hàng tháng của chúng tôi. — The business premises rent is a significant part of our monthly expenses.