The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ riêng tiếng Anh là gì?

chỉ riêng tiếng Anh là solely /ˈsoʊlli/. Chỉ riêng, duy nhất, không kể đến cái khác.

Hình minh hoạ "chỉ riêng" tiếng Anh là "solely"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solely

Trạng từ
/ˈsoʊlli/

Ví dụ câu với chỉ riêng / solely

  1. 1

    Cô ấy làm việc này chỉ riêng cho chính mình.

    She did this solely for herself.

  2. 2

    Chúng tôi tập trung vào chất lượng, không phải số lượng, chỉ riêng điều đó.

    We focus on quality, not quantity, solely that.

Ghi chú dùng từ chỉ riêng

Từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ dành riêng cho một mục đích hoặc một người nhất định. Các từ liên quan gồm 'exclusively' (một cách độc quyền), 'only' (chỉ), 'just' (chỉ, đúng là).

Video minh hoạ chỉ riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ riêng

Câu hỏi thường gặp về "chỉ riêng"

Chỉ riêng tiếng Anh là gì?

Chỉ riêng tiếng Anh là "solely" (trạng từ), nghĩa là: Chỉ riêng, duy nhất, không kể đến cái khác.

"solely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solely" nghĩa tiếng Việt là "chỉ riêng". Từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ dành riêng cho một mục đích hoặc một người nhất định.

Phát âm "solely" như thế nào?

"solely" có phiên âm IPA /ˈsoʊlli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solely"?

She did this solely for herself. — Cô ấy làm việc này chỉ riêng cho chính mình.