The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không ám chỉ riêng ai tiếng Anh là gì?

không ám chỉ riêng ai tiếng Anh là not pointing fingers /nɑt ˈpɔɪntɪŋ ˈfɪŋɡərz/. Không chỉ rõ ai hoặc không đổ lỗi cho ai cụ thể.

Hình minh hoạ "không ám chỉ riêng ai" tiếng Anh là "not pointing fingers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not pointing fingers

Cụm từ
/nɑt ˈpɔɪntɪŋ ˈfɪŋɡərz/

Ví dụ câu với không ám chỉ riêng ai / not pointing fingers

  1. 1

    He made a mistake but was not pointing fingers at anyone.

    Anh ấy đã phạm lỗi nhưng không đổ lỗi cho ai cả.

  2. 2

    During the meeting, she was careful not to point fingers at her colleagues.

    Trong cuộc họp, cô ấy cẩn thận không đổ lỗi cho đồng nghiệp của mình.

Ghi chú dùng từ không ám chỉ riêng ai

Diễn đạt ý không muốn đổ lỗi hoặc chỉ trích ai đó. Các từ liên quan: blame (đổ lỗi), accuse (buộc tội), responsibility (trách nhiệm).

Video minh hoạ không ám chỉ riêng ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không ám chỉ riêng ai

Câu hỏi thường gặp về "không ám chỉ riêng ai"

Không ám chỉ riêng ai tiếng Anh là gì?

Không ám chỉ riêng ai tiếng Anh là "not pointing fingers" (cụm từ), nghĩa là: Không chỉ rõ ai hoặc không đổ lỗi cho ai cụ thể.

"not pointing fingers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not pointing fingers" nghĩa tiếng Việt là "không ám chỉ riêng ai". Diễn đạt ý không muốn đổ lỗi hoặc chỉ trích ai đó.

Phát âm "not pointing fingers" như thế nào?

"not pointing fingers" có phiên âm IPA /nɑt ˈpɔɪntɪŋ ˈfɪŋɡərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not pointing fingers"?

Anh ấy đã phạm lỗi nhưng không đổ lỗi cho ai cả. — He made a mistake but was not pointing fingers at anyone.