Tiếng Việt
Chỉ số công tơ tiếng Anh là gì?
chỉ số công tơ tiếng Anh là meter reading /ˈmiːtər ˈriːdɪŋ/. Số đo hoặc giá trị được ghi lại bởi đồng hồ đo để xác định mức tiêu thụ hoặc sử dụng của một thiết bị hoặc nguồn năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meter reading
Ví dụ câu với chỉ số công tơ / meter reading
- 1
Chúng tôi kiểm tra chỉ số công tơ để tính tiền điện hàng tháng.
We checked the meter reading to calculate the monthly electricity bill.
- 2
Chỉ số công tơ của nhà tôi đã tăng lên sau khi sử dụng nhiều thiết bị điện hơn.
My meter reading increased after using more electrical appliances.
Ghi chú dùng từ chỉ số công tơ
Chỉ số công tơ dùng để đo lượng tiêu thụ năng lượng, như điện, nước hoặc ga. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reading' (đọc số), 'meter' (đồng hồ đo), và 'consumption' (tiêu thụ).
Video minh hoạ chỉ số công tơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ số công tơ
Câu hỏi thường gặp về "chỉ số công tơ"
Chỉ số công tơ tiếng Anh là gì?
Chỉ số công tơ tiếng Anh là "meter reading" (danh từ), nghĩa là: Số đo hoặc giá trị được ghi lại bởi đồng hồ đo để xác định mức tiêu thụ hoặc sử dụng của một thiết bị hoặc nguồn năng lượng.
"meter reading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meter reading" nghĩa tiếng Việt là "chỉ số công tơ". Chỉ số công tơ dùng để đo lượng tiêu thụ năng lượng, như điện, nước hoặc ga.
Phát âm "meter reading" như thế nào?
"meter reading" có phiên âm IPA /ˈmiːtər ˈriːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meter reading"?
We checked the meter reading to calculate the monthly electricity bill. — Chúng tôi kiểm tra chỉ số công tơ để tính tiền điện hàng tháng.