Tiếng Việt
Xem tử vi tiếng Anh là gì?
xem tử vi tiếng Anh là horoscope reading /ˈhɒrəskəʊp ˈriːdɪŋ/. Việc xem tử vi để dự đoán tương lai dựa trên ngày tháng sinh của người đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horoscope reading
Ví dụ câu với xem tử vi / horoscope reading
- 1
Tôi thích xem tử vi để biết về tương lai của mình.
I like to do horoscope reading to learn about my future.
- 2
Anh ấy thường xem tử vi mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.
He often does horoscope reading every morning to start his day.
Ghi chú dùng từ xem tử vi
Xem tử vi là hoạt động dự đoán tương lai dựa trên ngày sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'astrology' (chiêm tinh học), 'zodiac sign' (chòm sao), 'birth chart' (bản đồ sinh).
Video minh hoạ xem tử vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem tử vi
Câu hỏi thường gặp về "xem tử vi"
Xem tử vi tiếng Anh là gì?
Xem tử vi tiếng Anh là "horoscope reading" (danh từ), nghĩa là: Việc xem tử vi để dự đoán tương lai dựa trên ngày tháng sinh của người đó.
"horoscope reading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horoscope reading" nghĩa tiếng Việt là "xem tử vi". Xem tử vi là hoạt động dự đoán tương lai dựa trên ngày sinh.
Phát âm "horoscope reading" như thế nào?
"horoscope reading" có phiên âm IPA /ˈhɒrəskəʊp ˈriːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horoscope reading"?
I like to do horoscope reading to learn about my future. — Tôi thích xem tử vi để biết về tương lai của mình.