Tiếng Việt
Chỉ số điện tiếng Anh là gì?
chỉ số điện tiếng Anh là electricity reading /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈriːdɪŋ/. Chỉ số đo lượng điện tiêu thụ của một thiết bị hoặc hệ thống điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electricity reading
Ví dụ câu với chỉ số điện / electricity reading
- 1
Tôi kiểm tra chỉ số điện hàng tháng để theo dõi mức tiêu thụ.
I check the electricity reading monthly to monitor consumption.
- 2
Chỉ số điện tăng cao cho thấy có thể có sự rò rỉ hoặc tiêu thụ lớn hơn bình thường.
A high electricity reading indicates possible leaks or higher than usual consumption.
Ghi chú dùng từ chỉ số điện
Chỉ số điện là số đo lượng điện tiêu thụ, thường dùng để tính tiền điện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'meter reading' (chỉ số đồng hồ đo điện), 'electric bill' (hóa đơn tiền điện), và 'power consumption' (tiêu thụ điện).
Video minh hoạ chỉ số điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ số điện
Câu hỏi thường gặp về "chỉ số điện"
Chỉ số điện tiếng Anh là gì?
Chỉ số điện tiếng Anh là "electricity reading" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo lượng điện tiêu thụ của một thiết bị hoặc hệ thống điện.
"electricity reading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electricity reading" nghĩa tiếng Việt là "chỉ số điện". Chỉ số điện là số đo lượng điện tiêu thụ, thường dùng để tính tiền điện.
Phát âm "electricity reading" như thế nào?
"electricity reading" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈriːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electricity reading"?
I check the electricity reading monthly to monitor consumption. — Tôi kiểm tra chỉ số điện hàng tháng để theo dõi mức tiêu thụ.