Tiếng Việt
Xem chỉ tay tiếng Anh là gì?
xem chỉ tay tiếng Anh là palm reading /pɑːm ˈriːdɪŋ/. Nghiên cứu và phân tích các đường nét trên lòng bàn tay để dự đoán tính cách hoặc số phận của người đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
palm reading
Ví dụ câu với xem chỉ tay / palm reading
- 1
Anh ấy thích xem chỉ tay để hiểu rõ hơn về tính cách của mình.
He enjoys palm reading to better understand his personality.
- 2
Chuyên gia xem chỉ tay đã dự đoán thành công tương lai của cô ấy.
The palm reader successfully predicted her future.
Ghi chú dùng từ xem chỉ tay
Xem chỉ tay là nghệ thuật dự đoán dựa trên các đường nét trên lòng bàn tay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chiêm tinh' (astrology), 'tử vi' (horoscope), và 'phân tích tâm lý' (psychological analysis).
Video minh hoạ xem chỉ tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem chỉ tay
Câu hỏi thường gặp về "xem chỉ tay"
Xem chỉ tay tiếng Anh là gì?
Xem chỉ tay tiếng Anh là "palm reading" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu và phân tích các đường nét trên lòng bàn tay để dự đoán tính cách hoặc số phận của người đó.
"palm reading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"palm reading" nghĩa tiếng Việt là "xem chỉ tay". Xem chỉ tay là nghệ thuật dự đoán dựa trên các đường nét trên lòng bàn tay.
Phát âm "palm reading" như thế nào?
"palm reading" có phiên âm IPA /pɑːm ˈriːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "palm reading"?
He enjoys palm reading to better understand his personality. — Anh ấy thích xem chỉ tay để hiểu rõ hơn về tính cách của mình.