Tiếng Việt
Bói bài Tarot tiếng Anh là gì?
bói bài Tarot tiếng Anh là Tarot reading /ˈtærəʊ ˈriːdɪŋ/. Phương pháp dự đoán tương lai bằng cách xem bài Tarot.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tarot reading
Ví dụ câu với bói bài Tarot / Tarot reading
- 1
Cô ấy đã đi xem bói bài Tarot để biết về tương lai của mình.
She went for a Tarot reading to learn about her future.
- 2
Bói bài Tarot có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các lựa chọn của mình.
Tarot reading can help you better understand your options.
Ghi chú dùng từ bói bài Tarot
Bói bài Tarot là hình thức dự đoán tương lai qua các lá bài Tarot. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fortune-telling' (bói toán), 'divination' (phép bói), và 'cards' (lá bài).
Video minh hoạ bói bài Tarot
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bói bài Tarot
Câu hỏi thường gặp về "bói bài Tarot"
Bói bài Tarot tiếng Anh là gì?
Bói bài Tarot tiếng Anh là "Tarot reading", nghĩa là: Phương pháp dự đoán tương lai bằng cách xem bài Tarot.
"Tarot reading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tarot reading" nghĩa tiếng Việt là "bói bài Tarot". Bói bài Tarot là hình thức dự đoán tương lai qua các lá bài Tarot.
Phát âm "Tarot reading" như thế nào?
"Tarot reading" có phiên âm IPA /ˈtærəʊ ˈriːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tarot reading"?
She went for a Tarot reading to learn about her future. — Cô ấy đã đi xem bói bài Tarot để biết về tương lai của mình.