Tiếng Việt
Chỉ thị cho tiếng Anh là gì?
chỉ thị cho tiếng Anh là decree that /dɪˈkri ðæt/. ra lệnh hoặc chỉ thị chính thức để thực hiện một hành động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decree that
Ví dụ câu với chỉ thị cho / decree that
- 1
Chính phủ đã chỉ thị cho các cơ quan chức năng kiểm tra an toàn thực phẩm.
The government decreed that all food safety inspections must be intensified.
- 2
Lệnh này chỉ thị cho nhân viên phải làm việc vào cuối tuần.
This decree that employees work on weekends was issued by the management.
Ghi chú dùng từ chỉ thị cho
Chỉ thị cho là một dạng ra lệnh chính thức, thường dùng trong bối cảnh chính quyền hoặc tổ chức ra lệnh. Các từ liên quan: 'order' (lệnh), 'mandate' (ủy quyền), 'directive' (chỉ thị).
Video minh hoạ chỉ thị cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ thị cho
Câu hỏi thường gặp về "chỉ thị cho"
Chỉ thị cho tiếng Anh là gì?
Chỉ thị cho tiếng Anh là "decree that" (động từ), nghĩa là: ra lệnh hoặc chỉ thị chính thức để thực hiện một hành động nào đó.
"decree that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decree that" nghĩa tiếng Việt là "chỉ thị cho". Chỉ thị cho là một dạng ra lệnh chính thức, thường dùng trong bối cảnh chính quyền hoặc tổ chức ra lệnh.
Phát âm "decree that" như thế nào?
"decree that" có phiên âm IPA /dɪˈkri ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decree that"?
The government decreed that all food safety inspections must be intensified. — Chính phủ đã chỉ thị cho các cơ quan chức năng kiểm tra an toàn thực phẩm.