The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chia nhỏ thành những nhóm đối đầu tiếng Anh là gì?

chia nhỏ thành những nhóm đối đầu tiếng Anh là split into opposing groups /splɪt ˈɪntu əˈpoʊzɪŋ ɡrups/. Chia thành các nhóm đối lập hoặc mâu thuẫn nhau.

Hình minh hoạ "chia nhỏ thành những nhóm đối đầu" tiếng Anh là "split into opposing groups"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

split into opposing groups

Động từ
/splɪt ˈɪntu əˈpoʊzɪŋ ɡrups/

Ví dụ câu với chia nhỏ thành những nhóm đối đầu / split into opposing groups

  1. 1

    Chúng tôi đã chia cuộc họp thành các nhóm đối lập để thảo luận về các quan điểm khác nhau.

    We split the debate into opposing groups to discuss different viewpoints.

  2. 2

    Trong trò chơi, các đội được chia thành các nhóm đối lập để thi đấu.

    In the game, the teams were split into opposing groups to compete.

Ghi chú dùng từ chia nhỏ thành những nhóm đối đầu

Đây là hành động phân chia thành các nhóm có quan điểm trái ngược nhau. Các từ liên quan gồm 'divide' (chia), 'contrast' (đối lập), và 'conflict' (xung đột).

Video minh hoạ chia nhỏ thành những nhóm đối đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chia nhỏ thành những nhóm đối đầu

Câu hỏi thường gặp về "chia nhỏ thành những nhóm đối đầu"

Chia nhỏ thành những nhóm đối đầu tiếng Anh là gì?

Chia nhỏ thành những nhóm đối đầu tiếng Anh là "split into opposing groups" (động từ), nghĩa là: Chia thành các nhóm đối lập hoặc mâu thuẫn nhau.

"split into opposing groups" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"split into opposing groups" nghĩa tiếng Việt là "chia nhỏ thành những nhóm đối đầu". Đây là hành động phân chia thành các nhóm có quan điểm trái ngược nhau.

Phát âm "split into opposing groups" như thế nào?

"split into opposing groups" có phiên âm IPA /splɪt ˈɪntu əˈpoʊzɪŋ ɡrups/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "split into opposing groups"?

We split the debate into opposing groups to discuss different viewpoints. — Chúng tôi đã chia cuộc họp thành các nhóm đối lập để thảo luận về các quan điểm khác nhau.