Tiếng Việt
Chia nhỏ tiếng Anh là gì?
chia nhỏ tiếng Anh là break down /breɪk daʊn/. Phân chia thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break down
Ví dụ câu với chia nhỏ / break down
- 1
Chúng ta cần chia nhỏ dự án này thành các bước nhỏ hơn.
We need to break down this project into smaller steps.
- 2
Giá trị này có thể được chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn để phân tích.
This value can be broken down into smaller components for analysis.
Ghi chú dùng từ chia nhỏ
Chia nhỏ là quá trình phân chia một thứ lớn thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý hoặc hiểu rõ hơn. Các từ liên quan: 'divide' (chia), 'separate' (tách rời), 'segment' (phân đoạn).
Video minh hoạ chia nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "chia nhỏ"
Chia nhỏ tiếng Anh là gì?
Chia nhỏ tiếng Anh là "break down" (động từ), nghĩa là: Phân chia thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu hoặc xử lý.
"break down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break down" nghĩa tiếng Việt là "chia nhỏ". Chia nhỏ là quá trình phân chia một thứ lớn thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý hoặc hiểu rõ hơn.
Phát âm "break down" như thế nào?
"break down" có phiên âm IPA /breɪk daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break down"?
We need to break down this project into smaller steps. — Chúng ta cần chia nhỏ dự án này thành các bước nhỏ hơn.