Tiếng Việt
Chiếc cúp tiếng Anh là gì?
chiếc cúp tiếng Anh là trophy /ˈtroʊfi/. Cúp là một vật thể thường làm bằng kim loại, dùng để trao tặng cho người chiến thắng trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trophy
Ví dụ câu với chiếc cúp / trophy
- 1
Anh ấy đã nhận chiếc cúp vàng sau trận đấu.
He received the gold trophy after the match.
- 2
Chiếc cúp này tượng trưng cho thành tích xuất sắc của đội bóng.
This trophy symbolizes the team's outstanding achievement.
Ghi chú dùng từ chiếc cúp
Chiếc cúp thường liên quan đến chiến thắng hoặc thành tích. Các từ liên quan gồm có 'medal' (huy chương), 'award' (giải thưởng), và 'prize' (phần thưởng).
Video minh hoạ chiếc cúp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếc cúp
Câu hỏi thường gặp về "chiếc cúp"
Chiếc cúp tiếng Anh là gì?
Chiếc cúp tiếng Anh là "trophy" (danh từ), nghĩa là: Cúp là một vật thể thường làm bằng kim loại, dùng để trao tặng cho người chiến thắng trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"trophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trophy" nghĩa tiếng Việt là "chiếc cúp". Chiếc cúp thường liên quan đến chiến thắng hoặc thành tích.
Phát âm "trophy" như thế nào?
"trophy" có phiên âm IPA /ˈtroʊfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trophy"?
He received the gold trophy after the match. — Anh ấy đã nhận chiếc cúp vàng sau trận đấu.