Tiếng Việt
Chiếm diện tích tiếng Anh là gì?
chiếm diện tích tiếng Anh là occupy /ˈɑkjəˌpaɪ/. Chiếm diện tích đề cập đến việc chiếm giữ hoặc chiếm đóng một không gian hoặc diện tích nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupy
Ví dụ câu với chiếm diện tích / occupy
- 1
The new building will occupy a large part of the city center.
Tòa nhà mới sẽ chiếm một phần lớn trung tâm thành phố.
- 2
This furniture occupies too much space in the room.
Đồ nội thất này chiếm quá nhiều diện tích trong phòng.
Ghi chú dùng từ chiếm diện tích
Chiếm diện tích liên quan đến việc chiếm giữ không gian. Các từ liên quan gồm 'occupy' (chiếm đóng), 'take up' (chiếm chỗ), 'reserve' (đặt trước).
Video minh hoạ chiếm diện tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm diện tích
Câu hỏi thường gặp về "chiếm diện tích"
Chiếm diện tích tiếng Anh là gì?
Chiếm diện tích tiếng Anh là "occupy" (danh từ), nghĩa là: Chiếm diện tích đề cập đến việc chiếm giữ hoặc chiếm đóng một không gian hoặc diện tích nhất định.
"occupy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupy" nghĩa tiếng Việt là "chiếm diện tích". Chiếm diện tích liên quan đến việc chiếm giữ không gian.
Phát âm "occupy" như thế nào?
"occupy" có phiên âm IPA /ˈɑkjəˌpaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupy"?
Tòa nhà mới sẽ chiếm một phần lớn trung tâm thành phố. — The new building will occupy a large part of the city center.