Tiếng Việt
Chiếm chỗ tiếng Anh là gì?
chiếm chỗ tiếng Anh là occupy /ˈɑkjəˌpaɪ/. Chiếm chỗ nghĩa là chiếm giữ vị trí hoặc không gian nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupy
Ví dụ câu với chiếm chỗ / occupy
- 1
Chúng tôi đã chiếm chỗ trong quán cà phê từ sớm.
We occupied the table in the coffee shop early.
- 2
Các tòa nhà cao tầng chiếm chỗ lớn trong trung tâm thành phố.
Skyscrapers occupy a large space in the city center.
Ghi chú dùng từ chiếm chỗ
Chiếm chỗ là hành động chiếm giữ vị trí hoặc không gian. Các từ liên quan gồm 'occupy' (chiếm giữ), 'take up' (chiếm chỗ), 'fill' (đầy, lấp đầy).
Video minh hoạ chiếm chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm chỗ
Câu hỏi thường gặp về "chiếm chỗ"
Chiếm chỗ tiếng Anh là gì?
Chiếm chỗ tiếng Anh là "occupy" (động từ), nghĩa là: Chiếm chỗ nghĩa là chiếm giữ vị trí hoặc không gian nào đó.
"occupy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupy" nghĩa tiếng Việt là "chiếm chỗ". Chiếm chỗ là hành động chiếm giữ vị trí hoặc không gian.
Phát âm "occupy" như thế nào?
"occupy" có phiên âm IPA /ˈɑkjəˌpaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupy"?
We occupied the table in the coffee shop early. — Chúng tôi đã chiếm chỗ trong quán cà phê từ sớm.