The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm cứ tiếng Anh là gì?

chiếm cứ tiếng Anh là occupy /ˈɒkjupaɪ/. Chiếm cứ nghĩa là chiếm giữ hoặc chiếm đóng một vị trí hoặc khu vực nào đó.

Hình minh hoạ "chiếm cứ" tiếng Anh là "occupy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

occupy

Động từ
/ˈɒkjupaɪ/

Ví dụ câu với chiếm cứ / occupy

  1. 1

    Quân đội đã chiếm cứ thành phố trong vòng một tuần.

    The army occupied the city within a week.

  2. 2

    Căn nhà này đã bị chiếm cứ bởi những người lạ.

    This house has been occupied by strangers.

Ghi chú dùng từ chiếm cứ

Chiếm cứ liên quan đến việc chiếm giữ hoặc chiếm đóng một nơi nào đó. Các từ liên quan gồm có 'occupant' (người chiếm giữ), 'occupation' (nghề nghiệp, sự chiếm đóng), và 'occupational' (thuộc nghề nghiệp, liên quan đến công việc).

Video minh hoạ chiếm cứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm cứ

Câu hỏi thường gặp về "chiếm cứ"

Chiếm cứ tiếng Anh là gì?

Chiếm cứ tiếng Anh là "occupy" (động từ), nghĩa là: Chiếm cứ nghĩa là chiếm giữ hoặc chiếm đóng một vị trí hoặc khu vực nào đó.

"occupy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"occupy" nghĩa tiếng Việt là "chiếm cứ". Chiếm cứ liên quan đến việc chiếm giữ hoặc chiếm đóng một nơi nào đó.

Phát âm "occupy" như thế nào?

"occupy" có phiên âm IPA /ˈɒkjupaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "occupy"?

The army occupied the city within a week. — Quân đội đã chiếm cứ thành phố trong vòng một tuần.