Tiếng Việt
Chiếm lĩnh tiếng Anh là gì?
chiếm lĩnh tiếng Anh là seize /siz/. chiếm lĩnh nghĩa là chiếm lấy hoặc kiểm soát một vị trí hoặc quyền lực bằng cách mạnh mẽ hoặc quyết đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seize
Ví dụ câu với chiếm lĩnh / seize
- 1
Quân đội đã chiếm lĩnh thành phố sau một trận chiến kéo dài.
The army seized the city after a prolonged battle.
- 2
Anh ta cố gắng chiếm lĩnh thị trường mới bằng chiến lược sáng tạo.
He tried to seize the new market with innovative strategies.
Ghi chú dùng từ chiếm lĩnh
Chiếm lĩnh là hành động nắm giữ hoặc kiểm soát một vị trí hoặc quyền lực. Các từ liên quan: 'capture' (bắt giữ), 'occupy' (chiếm đóng), 'take over' (tiếp quản).
Video minh hoạ chiếm lĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm lĩnh
Câu hỏi thường gặp về "chiếm lĩnh"
Chiếm lĩnh tiếng Anh là gì?
Chiếm lĩnh tiếng Anh là "seize" (động từ), nghĩa là: chiếm lĩnh nghĩa là chiếm lấy hoặc kiểm soát một vị trí hoặc quyền lực bằng cách mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
"seize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seize" nghĩa tiếng Việt là "chiếm lĩnh". Chiếm lĩnh là hành động nắm giữ hoặc kiểm soát một vị trí hoặc quyền lực.
Phát âm "seize" như thế nào?
"seize" có phiên âm IPA /siz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seize"?
The army seized the city after a prolonged battle. — Quân đội đã chiếm lĩnh thành phố sau một trận chiến kéo dài.