Tiếng Việt
Chiến lược khi suy giảm tiếng Anh là gì?
chiến lược khi suy giảm tiếng Anh là downturn strategy /ˈdaʊntɜːn ˈstrætəʤi/. Chiến lược được sử dụng khi nền kinh tế hoặc doanh nghiệp gặp suy giảm nhằm giảm thiểu thiệt hại và phục hồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
downturn strategy
Ví dụ câu với chiến lược khi suy giảm / downturn strategy
- 1
Trong thời kỳ suy thoái, công ty áp dụng chiến lược giảm chi phí để duy trì hoạt động.
During the recession, the company adopted a cost-cutting downturn strategy.
- 2
Chiến lược khi suy giảm giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận trong thời kỳ khó khăn.
A downturn strategy helps businesses maintain profits during tough times.
Ghi chú dùng từ chiến lược khi suy giảm
Chiến lược khi suy giảm là kế hoạch ứng phó với khủng hoảng kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'recession' (suy thoái), 'cost-cutting' (giảm chi phí), 'recovery' (hồi phục).
Video minh hoạ chiến lược khi suy giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến lược khi suy giảm
Câu hỏi thường gặp về "chiến lược khi suy giảm"
Chiến lược khi suy giảm tiếng Anh là gì?
Chiến lược khi suy giảm tiếng Anh là "downturn strategy" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược được sử dụng khi nền kinh tế hoặc doanh nghiệp gặp suy giảm nhằm giảm thiểu thiệt hại và phục hồi.
"downturn strategy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"downturn strategy" nghĩa tiếng Việt là "chiến lược khi suy giảm". Chiến lược khi suy giảm là kế hoạch ứng phó với khủng hoảng kinh tế.
Phát âm "downturn strategy" như thế nào?
"downturn strategy" có phiên âm IPA /ˈdaʊntɜːn ˈstrætəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "downturn strategy"?
During the recession, the company adopted a cost-cutting downturn strategy. — Trong thời kỳ suy thoái, công ty áp dụng chiến lược giảm chi phí để duy trì hoạt động.