Tiếng Việt
Chiến lược marketing tiếng Anh là gì?
chiến lược marketing tiếng Anh là marketing strategy /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈstrætəʤi/. Chiến lược marketing là kế hoạch tổng thể nhằm quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty để đạt được mục tiêu kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marketing strategy
Ví dụ câu với chiến lược marketing / marketing strategy
- 1
Công ty đã phát triển một chiến lược marketing mới để thu hút khách hàng trẻ tuổi.
The company developed a new marketing strategy to attract young customers.
- 2
Chiến lược marketing hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.
An effective marketing strategy can significantly increase sales.
Ghi chú dùng từ chiến lược marketing
Chiến lược marketing giúp xác định cách tiếp cận khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'branding' (xây dựng thương hiệu), 'target market' (thị trường mục tiêu), 'advertising' (quảng cáo).
Video minh hoạ chiến lược marketing
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến lược marketing
- chiến lượcstrategy
- Độc kếUnique strategy
- kế sáchstrategy
- mưu lượcstrategy
- sách lượcStrategy
- Phương sáchStrategy
- chính sách giápricing strategy
- Game chiến thuậtStrategy game
- Tư vấn chiến lượcStrategy Consultant
- nghệ thuật quân sựmilitary strategy
- chiến lược tàn cuộcendgame strategy
- chiến lược tiếp thịmarketing strategy
Câu hỏi thường gặp về "chiến lược marketing"
Chiến lược marketing tiếng Anh là gì?
Chiến lược marketing tiếng Anh là "marketing strategy" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược marketing là kế hoạch tổng thể nhằm quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty để đạt được mục tiêu kinh doanh.
"marketing strategy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marketing strategy" nghĩa tiếng Việt là "chiến lược marketing". Chiến lược marketing giúp xác định cách tiếp cận khách hàng.
Phát âm "marketing strategy" như thế nào?
"marketing strategy" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈstrætəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marketing strategy"?
The company developed a new marketing strategy to attract young customers. — Công ty đã phát triển một chiến lược marketing mới để thu hút khách hàng trẻ tuổi.