Tiếng Việt
Chiến lược tàn cuộc tiếng Anh là gì?
chiến lược tàn cuộc tiếng Anh là endgame strategy /ˈɛndɡeɪm ˈstrætəʤi/. Chiến lược cuối cùng trong một trò chơi hoặc cuộc đàm phán nhằm đạt được mục tiêu lớn nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endgame strategy
Ví dụ câu với chiến lược tàn cuộc / endgame strategy
- 1
Trong cờ vua, chiến lược tàn cuộc rất quan trọng để giành chiến thắng.
In chess, endgame strategy is crucial for securing victory.
- 2
Các nhà đàm phán đã sử dụng chiến lược tàn cuộc để kết thúc cuộc thương lượng có lợi cho họ.
The negotiators used endgame strategy to conclude the talks favorably.
Ghi chú dùng từ chiến lược tàn cuộc
Chiến lược tàn cuộc liên quan đến các kế hoạch cuối cùng trong trò chơi hoặc đàm phán để đạt mục tiêu lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'endgame' (tàn cuộc), 'strategy' (chiến lược), 'final phase' (giai đoạn cuối).
Video minh hoạ chiến lược tàn cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến lược tàn cuộc
Câu hỏi thường gặp về "chiến lược tàn cuộc"
Chiến lược tàn cuộc tiếng Anh là gì?
Chiến lược tàn cuộc tiếng Anh là "endgame strategy" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược cuối cùng trong một trò chơi hoặc cuộc đàm phán nhằm đạt được mục tiêu lớn nhất.
"endgame strategy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endgame strategy" nghĩa tiếng Việt là "chiến lược tàn cuộc". Chiến lược tàn cuộc liên quan đến các kế hoạch cuối cùng trong trò chơi hoặc đàm phán để đạt mục tiêu lớn.
Phát âm "endgame strategy" như thế nào?
"endgame strategy" có phiên âm IPA /ˈɛndɡeɪm ˈstrætəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endgame strategy"?
In chess, endgame strategy is crucial for securing victory. — Trong cờ vua, chiến lược tàn cuộc rất quan trọng để giành chiến thắng.