Tiếng Việt
Chiến lược phát triển tiếng Anh là gì?
chiến lược phát triển tiếng Anh là development strategy /dɪˈvɛləpmənt ˈstrætəʤi/. Chiến lược phát triển là kế hoạch dài hạn nhằm thúc đẩy sự tiến bộ và mở rộng của một tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
development strategy
Ví dụ câu với chiến lược phát triển / development strategy
- 1
Công ty đã xác định rõ chiến lược phát triển để mở rộng thị trường quốc tế.
The company has outlined a clear development strategy to expand into international markets.
- 2
Chính phủ đang xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho nền kinh tế.
The government is developing a sustainable development strategy for the economy.
Ghi chú dùng từ chiến lược phát triển
Chiến lược phát triển giúp định hướng các hoạt động dài hạn của tổ chức hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'kế hoạch phát triển' (development plan), 'tầm nhìn' (vision), 'mục tiêu dài hạn' (long-term goals).
Video minh hoạ chiến lược phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến lược phát triển
Câu hỏi thường gặp về "chiến lược phát triển"
Chiến lược phát triển tiếng Anh là gì?
Chiến lược phát triển tiếng Anh là "development strategy" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược phát triển là kế hoạch dài hạn nhằm thúc đẩy sự tiến bộ và mở rộng của một tổ chức hoặc quốc gia.
"development strategy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"development strategy" nghĩa tiếng Việt là "chiến lược phát triển". Chiến lược phát triển giúp định hướng các hoạt động dài hạn của tổ chức hoặc quốc gia.
Phát âm "development strategy" như thế nào?
"development strategy" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpmənt ˈstrætəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "development strategy"?
The company has outlined a clear development strategy to expand into international markets. — Công ty đã xác định rõ chiến lược phát triển để mở rộng thị trường quốc tế.