The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến tranh tâm lý tiếng Anh là gì?

chiến tranh tâm lý tiếng Anh là psychological warfare /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈwɔːrfeə/. Chiến tranh tâm lý là hình thức chiến tranh sử dụng các chiến lược tâm lý để ảnh hưởng đến tâm trí của đối phương nhằm đạt được lợi thế.

Hình minh hoạ "chiến tranh tâm lý" tiếng Anh là "psychological warfare"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

psychological warfare

Danh từ
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈwɔːrfeə/

Ví dụ câu với chiến tranh tâm lý / psychological warfare

  1. 1

    Trong chiến tranh tâm lý, cả hai bên đều cố gắng làm lung lay ý chí của đối phương.

    In psychological warfare, both sides try to undermine the morale of the enemy.

  2. 2

    Chiến tranh tâm lý thường được sử dụng trong chiến tranh hiện đại để kiểm soát thông tin và cảm xúc của dân chúng.

    Psychological warfare is often used in modern conflicts to control information and public emotions.

Ghi chú dùng từ chiến tranh tâm lý

Chiến tranh tâm lý liên quan đến chiến lược tâm lý, chiến tranh tin tức, và chiến tranh thông tin.

Video minh hoạ chiến tranh tâm lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến tranh tâm lý

Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh tâm lý"

Chiến tranh tâm lý tiếng Anh là gì?

Chiến tranh tâm lý tiếng Anh là "psychological warfare" (danh từ), nghĩa là: Chiến tranh tâm lý là hình thức chiến tranh sử dụng các chiến lược tâm lý để ảnh hưởng đến tâm trí của đối phương nhằm đạt được lợi thế.

"psychological warfare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"psychological warfare" nghĩa tiếng Việt là "chiến tranh tâm lý". Chiến tranh tâm lý liên quan đến chiến lược tâm lý, chiến tranh tin tức, và chiến tranh thông tin.

Phát âm "psychological warfare" như thế nào?

"psychological warfare" có phiên âm IPA /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈwɔːrfeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "psychological warfare"?

In psychological warfare, both sides try to undermine the morale of the enemy. — Trong chiến tranh tâm lý, cả hai bên đều cố gắng làm lung lay ý chí của đối phương.