The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến tranh cục bộ tiếng Anh là gì?

chiến tranh cục bộ tiếng Anh là limited war /ˈlɪmɪtɪd wɔːr/. Chiến tranh có quy mô hạn chế, không mở rộng ra toàn cầu hoặc toàn quốc.

Hình minh hoạ "chiến tranh cục bộ" tiếng Anh là "limited war"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

limited war

Danh từ
/ˈlɪmɪtɪd wɔːr/

Ví dụ câu với chiến tranh cục bộ / limited war

  1. 1

    Chiến tranh cục bộ thường diễn ra trong phạm vi nhỏ hơn so với chiến tranh toàn diện.

    Limited war usually occurs within a smaller scope compared to total war.

  2. 2

    Các quốc gia thường sử dụng chiến tranh cục bộ để tránh chiến tranh toàn diện.

    Countries often use limited war to avoid total war.

Ghi chú dùng từ chiến tranh cục bộ

Chiến tranh cục bộ là loại chiến tranh hạn chế về phạm vi và quy mô, khác với chiến tranh toàn diện. Các thuật ngữ liên quan gồm chiến tranh toàn diện (total war), chiến tranh du kích (guerrilla warfare), và chiến tranh hạt nhân (nuclear war).

Video minh hoạ chiến tranh cục bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến tranh cục bộ

Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh cục bộ"

Chiến tranh cục bộ tiếng Anh là gì?

Chiến tranh cục bộ tiếng Anh là "limited war" (danh từ), nghĩa là: Chiến tranh có quy mô hạn chế, không mở rộng ra toàn cầu hoặc toàn quốc.

"limited war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"limited war" nghĩa tiếng Việt là "chiến tranh cục bộ". Chiến tranh cục bộ là loại chiến tranh hạn chế về phạm vi và quy mô, khác với chiến tranh toàn diện.

Phát âm "limited war" như thế nào?

"limited war" có phiên âm IPA /ˈlɪmɪtɪd wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "limited war"?

Limited war usually occurs within a smaller scope compared to total war. — Chiến tranh cục bộ thường diễn ra trong phạm vi nhỏ hơn so với chiến tranh toàn diện.