The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến tranh hạt nhân tiếng Anh là gì?

chiến tranh hạt nhân tiếng Anh là nuclear war /ˈnjuːkliər wɔːr/. Chiến tranh sử dụng vũ khí hạt nhân, gây thiệt hại lớn về người và của.

Hình minh hoạ "chiến tranh hạt nhân" tiếng Anh là "nuclear war"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nuclear war

Danh từ
/ˈnjuːkliər wɔːr/

Ví dụ câu với chiến tranh hạt nhân / nuclear war

  1. 1

    Chiến tranh hạt nhân có thể dẫn đến thảm họa toàn cầu.

    A nuclear war could lead to a global catastrophe.

  2. 2

    Các quốc gia cần tránh chiến tranh hạt nhân để bảo vệ hòa bình thế giới.

    Countries should avoid nuclear war to protect world peace.

Ghi chú dùng từ chiến tranh hạt nhân

Chiến tranh hạt nhân là loại chiến tranh sử dụng vũ khí hạt nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'vũ khí hạt nhân' (nuclear weapon), 'hòa bình' (peace), 'ngăn chặn' (prevent).

Video minh hoạ chiến tranh hạt nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến tranh hạt nhân

Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh hạt nhân"

Chiến tranh hạt nhân tiếng Anh là gì?

Chiến tranh hạt nhân tiếng Anh là "nuclear war" (danh từ), nghĩa là: Chiến tranh sử dụng vũ khí hạt nhân, gây thiệt hại lớn về người và của.

"nuclear war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nuclear war" nghĩa tiếng Việt là "chiến tranh hạt nhân". Chiến tranh hạt nhân là loại chiến tranh sử dụng vũ khí hạt nhân.

Phát âm "nuclear war" như thế nào?

"nuclear war" có phiên âm IPA /ˈnjuːkliər wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nuclear war"?

A nuclear war could lead to a global catastrophe. — Chiến tranh hạt nhân có thể dẫn đến thảm họa toàn cầu.