The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến tranh tiếng Anh là gì?

chiến tranh tiếng Anh là war /wɔr/. Cuộc xung đột vũ trang lớn giữa các quốc gia hoặc nhóm người.

Hình minh hoạ "chiến tranh" tiếng Anh là "war"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

war

Danh từ
/wɔr/

Ví dụ câu với chiến tranh / war

  1. 1

    Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu vào năm 1939.

    World War II began in 1939.

  2. 2

    Chiến tranh đã gây ra nhiều mất mát lớn cho đất nước.

    The war caused many great losses to the country.

Ghi chú dùng từ chiến tranh

Chiến tranh là cuộc xung đột quy mô lớn, thường kéo dài và gây thiệt hại nặng nề. Các từ liên quan: chiến tranh thế giới (world war), chiến tranh nội bộ (civil war), hòa bình (peace).

Video minh hoạ chiến tranh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến tranh

Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh"

Chiến tranh tiếng Anh là gì?

Chiến tranh tiếng Anh là "war" (danh từ), nghĩa là: Cuộc xung đột vũ trang lớn giữa các quốc gia hoặc nhóm người.

"war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"war" nghĩa tiếng Việt là "chiến tranh". Chiến tranh là cuộc xung đột quy mô lớn, thường kéo dài và gây thiệt hại nặng nề.

Phát âm "war" như thế nào?

"war" có phiên âm IPA /wɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "war"?

World War II began in 1939. — Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu vào năm 1939.