Tiếng Việt
Chiến tranh lạnh tiếng Anh là gì?
chiến tranh lạnh tiếng Anh là Cold War /kəʊld wɔːr/. Cuộc xung đột chính trị và quân sự không trực tiếp giữa các siêu cường, đặc biệt là Mỹ và Liên Xô, sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, kéo dài từ cuối những năm 1940 đến đầu những năm 1990.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cold War
Ví dụ câu với chiến tranh lạnh / Cold War
- 1
Trong Chiến tranh Lạnh, các quốc gia thường ủng hộ các phe phái đối lập mà không trực tiếp xung đột quân sự.
During the Cold War, countries often supported opposing sides without direct military conflict.
- 2
Chiến tranh Lạnh kết thúc khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991.
The Cold War ended when the Soviet Union collapsed in 1991.
Ghi chú dùng từ chiến tranh lạnh
Chiến tranh lạnh là cuộc tranh chấp không trực tiếp giữa các siêu cường, liên quan đến các cuộc chạy đua vũ trang và chiến tranh gián tiếp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'detente' (thời kỳ giảm căng thẳng), 'proxy war' (chiến tranh ủy nhiệm), và 'arms race' (chạy đua vũ trang).
Video minh hoạ chiến tranh lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến tranh lạnh
Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh lạnh"
Chiến tranh lạnh tiếng Anh là gì?
Chiến tranh lạnh tiếng Anh là "Cold War" (danh từ), nghĩa là: Cuộc xung đột chính trị và quân sự không trực tiếp giữa các siêu cường, đặc biệt là Mỹ và Liên Xô, sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, kéo dài từ cuối những năm 1940 đến đầu những năm 1990.
"Cold War" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cold War" nghĩa tiếng Việt là "chiến tranh lạnh". Chiến tranh lạnh là cuộc tranh chấp không trực tiếp giữa các siêu cường, liên quan đến các cuộc chạy đua vũ trang và chiến tranh gián tiếp.
Phát âm "Cold War" như thế nào?
"Cold War" có phiên âm IPA /kəʊld wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cold War"?
During the Cold War, countries often supported opposing sides without direct military conflict. — Trong Chiến tranh Lạnh, các quốc gia thường ủng hộ các phe phái đối lập mà không trực tiếp xung đột quân sự.