Tiếng Việt
Áp chảo tiếng Anh là gì?
áp chảo tiếng Anh là sautéing /sautéɪŋ/. Phương pháp nấu ăn nhanh bằng cách xào thực phẩm trong chảo nóng với ít dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sautéing
Ví dụ câu với áp chảo / sautéing
- 1
Tôi thích xào rau với tỏi và hành để ăn kèm cơm.
I like sautéing vegetables with garlic and onions to serve with rice.
- 2
Việc xào thịt nhanh chóng giúp giữ được độ tươi ngon của nguyên liệu.
Sautéing meat quickly helps retain the freshness of the ingredients.
Ghi chú dùng từ áp chảo
Áp chảo là kỹ thuật nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Á-Âu, giúp thực phẩm chín đều và giữ được hương vị. Các thuật ngữ liên quan: 'stir-fry' (xào), 'frying' (rán), 'searing' (áp chảo nhanh để tạo lớp vỏ vàng).
Video minh hoạ áp chảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với áp chảo
Câu hỏi thường gặp về "áp chảo"
Áp chảo tiếng Anh là gì?
Áp chảo tiếng Anh là "sautéing" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nấu ăn nhanh bằng cách xào thực phẩm trong chảo nóng với ít dầu.
"sautéing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sautéing" nghĩa tiếng Việt là "áp chảo". Áp chảo là kỹ thuật nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Á-Âu, giúp thực phẩm chín đều và giữ được hương vị.
Phát âm "sautéing" như thế nào?
"sautéing" có phiên âm IPA /sautéɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sautéing"?
I like sautéing vegetables with garlic and onions to serve with rice. — Tôi thích xào rau với tỏi và hành để ăn kèm cơm.