Tiếng Việt
Chiêng tiếng Anh là gì?
Chiêng tiếng Anh là Gong /ɡɒŋ/. Chiêng là một loại nhạc cụ tròn, làm bằng kim loại, phát ra âm thanh vang khi bị đánh bằng gậy hoặc tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gong
Ví dụ câu với Chiêng / Gong
- 1
Anh ấy đánh chiêng trong buổi lễ truyền thống.
He played the gong during the traditional ceremony.
- 2
Âm thanh của chiêng vang vọng khắp làng.
The sound of the gong echoed throughout the village.
Ghi chú dùng từ Chiêng
Chiêng là nhạc cụ truyền thống trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt trong các lễ hội và nghi lễ. Các từ liên quan: 'drum' (trống), 'bell' (chuông), 'percussion' (nhạc khí).
Video minh hoạ Chiêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chiêng
Câu hỏi thường gặp về "Chiêng"
Chiêng tiếng Anh là gì?
Chiêng tiếng Anh là "Gong" (danh từ), nghĩa là: Chiêng là một loại nhạc cụ tròn, làm bằng kim loại, phát ra âm thanh vang khi bị đánh bằng gậy hoặc tay.
"Gong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gong" nghĩa tiếng Việt là "Chiêng". Chiêng là nhạc cụ truyền thống trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt trong các lễ hội và nghi lễ.
Phát âm "Gong" như thế nào?
"Gong" có phiên âm IPA /ɡɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gong"?
He played the gong during the traditional ceremony. — Anh ấy đánh chiêng trong buổi lễ truyền thống.