Tiếng Việt
Cái cồng tiếng Anh là gì?
cái cồng tiếng Anh là Large gong /ˈlɑːrʤ ɡɒŋ/. Chiếc cồng lớn thường dùng trong các lễ hội hoặc nghi lễ truyền thống của Việt Nam, phát ra âm thanh vang dội khi đánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Large gong
Ví dụ câu với cái cồng / Large gong
- 1
The villagers gathered around the large gong during the festival.
Người dân tụ tập quanh chiếc cồng lớn trong lễ hội.
- 2
She struck the large gong to signal the start of the ceremony.
Cô ấy đánh vào chiếc cồng lớn để báo hiệu bắt đầu nghi lễ.
Ghi chú dùng từ cái cồng
Cồng là loại nhạc cụ gỗ lớn, thường dùng trong các dịp lễ hội. Các từ liên quan: 'đồng', 'chuông', 'nhạc cụ truyền thống'.
Video minh hoạ cái cồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái cồng
Câu hỏi thường gặp về "cái cồng"
Cái cồng tiếng Anh là gì?
Cái cồng tiếng Anh là "Large gong" (danh từ), nghĩa là: Chiếc cồng lớn thường dùng trong các lễ hội hoặc nghi lễ truyền thống của Việt Nam, phát ra âm thanh vang dội khi đánh.
"Large gong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Large gong" nghĩa tiếng Việt là "cái cồng". Cồng là loại nhạc cụ gỗ lớn, thường dùng trong các dịp lễ hội.
Phát âm "Large gong" như thế nào?
"Large gong" có phiên âm IPA /ˈlɑːrʤ ɡɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Large gong"?
Người dân tụ tập quanh chiếc cồng lớn trong lễ hội. — The villagers gathered around the large gong during the festival.