The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Não bạt tiếng Anh là gì?

não bạt tiếng Anh là gong /ɡɒŋ/. Chiếc chuông lớn thường dùng trong các buổi lễ hoặc để báo hiệu.

Hình minh hoạ "não bạt" tiếng Anh là "gong"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gong

Danh từ
/ɡɒŋ/

Ví dụ câu với não bạt / gong

  1. 1

    Tiếng chuông lớn vang lên báo hiệu bắt đầu lễ hội.

    The loud gong sounded to mark the beginning of the festival.

  2. 2

    Anh ấy đánh một tiếng chuông lớn để thu hút sự chú ý.

    He struck the large gong to attract attention.

Ghi chú dùng từ não bạt

Não bạt là loại chuông lớn, thường dùng trong các nghi lễ hoặc để báo hiệu. Các từ liên quan: bell (chuông nhỏ), drum (trống), cymbal (chũm chọe).

Video minh hoạ não bạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với não bạt

Câu hỏi thường gặp về "não bạt"

Não bạt tiếng Anh là gì?

Não bạt tiếng Anh là "gong" (danh từ), nghĩa là: Chiếc chuông lớn thường dùng trong các buổi lễ hoặc để báo hiệu.

"gong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gong" nghĩa tiếng Việt là "não bạt". Não bạt là loại chuông lớn, thường dùng trong các nghi lễ hoặc để báo hiệu.

Phát âm "gong" như thế nào?

"gong" có phiên âm IPA /ɡɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gong"?

The loud gong sounded to mark the beginning of the festival. — Tiếng chuông lớn vang lên báo hiệu bắt đầu lễ hội.