The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiết khấu bán hàng tiếng Anh là gì?

chiết khấu bán hàng tiếng Anh là sales discount /seɪlz ˈdɪskaʊnt/. Giảm giá được áp dụng khi bán hàng để thu hút khách hàng hoặc thúc đẩy doanh số.

Hình minh hoạ "chiết khấu bán hàng" tiếng Anh là "sales discount"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales discount

Danh từ
/seɪlz ˈdɪskaʊnt/

Ví dụ câu với chiết khấu bán hàng / sales discount

  1. 1

    Cửa hàng đã áp dụng chiết khấu bán hàng 10% cho tất cả các mặt hàng trong tuần này.

    The store offered a 10% sales discount on all items this week.

  2. 2

    Chiết khấu bán hàng giúp doanh nghiệp tăng doanh thu trong mùa giảm giá.

    Sales discounts help businesses increase revenue during promotional seasons.

Ghi chú dùng từ chiết khấu bán hàng

Chiết khấu bán hàng là hình thức giảm giá để khuyến khích mua hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'promotion' (khuyến mãi), 'sales' (doanh số).

Video minh hoạ chiết khấu bán hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiết khấu bán hàng

Câu hỏi thường gặp về "chiết khấu bán hàng"

Chiết khấu bán hàng tiếng Anh là gì?

Chiết khấu bán hàng tiếng Anh là "sales discount" (danh từ), nghĩa là: Giảm giá được áp dụng khi bán hàng để thu hút khách hàng hoặc thúc đẩy doanh số.

"sales discount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales discount" nghĩa tiếng Việt là "chiết khấu bán hàng". Chiết khấu bán hàng là hình thức giảm giá để khuyến khích mua hàng.

Phát âm "sales discount" như thế nào?

"sales discount" có phiên âm IPA /seɪlz ˈdɪskaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales discount"?

The store offered a 10% sales discount on all items this week. — Cửa hàng đã áp dụng chiết khấu bán hàng 10% cho tất cả các mặt hàng trong tuần này.